Nghĩa của từ shipshape trong tiếng Việt
shipshape trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shipshape
US /ˈʃɪp.ʃeɪp/
UK /ˈʃɪp.ʃeɪp/
Tính từ
ngăn nắp, gọn gàng, sạch sẽ
in good order; neat and tidy
Ví dụ:
•
The captain always kept his cabin shipshape.
Thuyền trưởng luôn giữ cabin của mình ngăn nắp.
•
We need to get this office shipshape before the inspection.
Chúng ta cần sắp xếp văn phòng này gọn gàng trước khi kiểm tra.