Nghĩa của từ "shop window" trong tiếng Việt

"shop window" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shop window

US /ˈʃɑːp ˌwɪn.doʊ/
UK /ˈʃɒp ˌwɪn.dəʊ/

Danh từ

ô cửa sổ cửa hàng, tủ kính trưng bày

a window at the front of a shop where goods are displayed for sale

Ví dụ:
The children pressed their noses against the shop window, admiring the toys.
Những đứa trẻ áp mũi vào ô cửa sổ cửa hàng, chiêm ngưỡng những món đồ chơi.
The new collection is displayed beautifully in the shop window.
Bộ sưu tập mới được trưng bày rất đẹp trong ô cửa sổ cửa hàng.