Nghĩa của từ shoyu trong tiếng Việt
shoyu trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shoyu
US /ˈʃoʊ.ju/
UK /ˈʃəʊ.ju/
Danh từ
xì dầu Nhật, shoyu
Japanese soy sauce, typically lighter in color and milder in flavor than Chinese soy sauce
Ví dụ:
•
She added a splash of shoyu to her stir-fry.
Cô ấy thêm một chút xì dầu vào món xào của mình.
•
Sushi is often served with shoyu and wasabi.
Sushi thường được phục vụ với xì dầu và wasabi.