Nghĩa của từ sibilance trong tiếng Việt

sibilance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sibilance

US /ˈsɪb.ɪ.lənts/
UK /ˈsɪb.ɪ.lənts/

Danh từ

âm xuýt, tiếng rít

a hissing sound or a quality of speech characterized by sibilant sounds (like 's' or 'sh')

Ví dụ:
The recording had a noticeable sibilance, making the 's' sounds harsh.
Bản ghi âm có âm xuýt rõ rệt, làm cho âm 's' nghe chói tai.
Poets often use sibilance to create a snake-like or whispering effect.
Các nhà thơ thường sử dụng âm xuýt để tạo hiệu ứng giống rắn hoặc thì thầm.
Từ liên quan: