Nghĩa của từ "side hustle" trong tiếng Việt
"side hustle" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
side hustle
US /ˈsaɪd ˌhʌs.əl/
UK /ˈsaɪd ˌhʌs.əl/
Danh từ
nghề tay trái, công việc phụ
a piece of work or a job that you get paid for doing in addition to your main job
Ví dụ:
•
She started a small online shop as a side hustle to earn extra income.
Cô ấy bắt đầu một cửa hàng trực tuyến nhỏ như một nghề tay trái để kiếm thêm thu nhập.
•
Many people are turning to side hustles to supplement their main income.
Nhiều người đang tìm đến nghề tay trái để bổ sung thu nhập chính của họ.
Từ liên quan: