Nghĩa của từ sidelong trong tiếng Việt
sidelong trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sidelong
US /ˈsaɪd.lɑːŋ/
UK /ˈsaɪd.lɒŋ/
Tính từ
liếc, gián tiếp
directed to or from the side; indirect
Ví dụ:
•
She cast a sidelong glance at him.
Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách lén lút.
•
He gave a sidelong remark about the new policy.
Anh ta đưa ra một nhận xét khéo léo về chính sách mới.
Trạng từ
liếc, gián tiếp
from or toward the side; indirectly
Ví dụ:
•
He looked at her sidelong, trying to gauge her reaction.
Anh ta liếc nhìn cô ấy một cách lén lút, cố gắng đoán phản ứng của cô.
•
The comment was made sidelong, not directly to anyone.
Lời bình luận được đưa ra một cách gián tiếp, không trực tiếp với bất kỳ ai.