Nghĩa của từ sidetrack trong tiếng Việt
sidetrack trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sidetrack
US /ˈsaɪd.træk/
UK /ˈsaɪd.træk/
Động từ
làm sao nhãng, làm lạc đề
to distract someone from the main subject or course of action
Ví dụ:
•
Don't let him sidetrack you from your goals.
Đừng để anh ta làm bạn sao nhãng khỏi mục tiêu của mình.
•
The discussion was sidetracked by a minor issue.
Cuộc thảo luận đã bị lạc đề bởi một vấn đề nhỏ.
Danh từ
đường ray phụ, sự lạc đề
a railway siding or a secondary track
Ví dụ:
•
The train was moved to a sidetrack to allow the express to pass.
Tàu hỏa được chuyển sang đường ray phụ để tàu tốc hành đi qua.
•
Our conversation took a sudden sidetrack into politics.
Cuộc trò chuyện của chúng tôi đột ngột chệch hướng sang chính trị.