Nghĩa của từ "sift through" trong tiếng Việt
"sift through" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sift through
US /sɪft θruː/
UK /sɪft θruː/
Cụm động từ
sàng lọc, kiểm tra kỹ lưỡng, phân loại
to examine something carefully to find something or to separate useful from useless information
Ví dụ:
•
We had to sift through hundreds of applications to find the right candidate.
Chúng tôi phải sàng lọc hàng trăm hồ sơ để tìm ra ứng viên phù hợp.
•
She spent hours sifting through old documents.
Cô ấy đã dành hàng giờ để sàng lọc các tài liệu cũ.
Từ liên quan: