Nghĩa của từ sightly trong tiếng Việt

sightly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sightly

US /ˈsaɪt.li/
UK /ˈsaɪt.li/

Tính từ

đẹp mắt, dễ nhìn, hấp dẫn

pleasant to look at; attractive

Ví dụ:
The old house was renovated into a very sightly cottage.
Ngôi nhà cũ đã được cải tạo thành một ngôi nhà nhỏ rất đẹp mắt.
The garden was filled with sightly flowers and plants.
Khu vườn tràn ngập những bông hoa và cây cối đẹp mắt.