Nghĩa của từ signalize trong tiếng Việt
signalize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
signalize
US /ˈsɪɡnəlaɪz/
UK /ˈsɪɡnəlaɪz/
Động từ
1.
báo hiệu, chỉ ra
to indicate or make known, especially by a signal
Ví dụ:
•
The flashing light signalized the danger ahead.
Đèn nhấp nháy báo hiệu nguy hiểm phía trước.
•
He signalized his approval with a nod.
Anh ấy ra hiệu đồng ý bằng một cái gật đầu.
2.
làm nổi bật, làm đáng chú ý
to make prominent or noteworthy
Ví dụ:
•
The architect's innovative design signalized a new era in urban planning.
Thiết kế sáng tạo của kiến trúc sư đánh dấu một kỷ nguyên mới trong quy hoạch đô thị.
•
His heroic actions signalized his bravery to the entire nation.
Những hành động anh hùng của anh ấy làm nổi bật lòng dũng cảm của anh ấy trước toàn dân.
Từ liên quan: