Nghĩa của từ "similarly to" trong tiếng Việt

"similarly to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

similarly to

US /sɪmɪlərli tuː/
UK /sɪmɪləli tuː/

Cụm từ

tương tự như, giống như

in a similar way to; like

Ví dụ:
The new software functions similarly to the old version, but with improved speed.
Phần mềm mới hoạt động tương tự như phiên bản cũ, nhưng với tốc độ được cải thiện.
Her teaching style is similarly to her mentor's, focusing on practical application.
Phong cách giảng dạy của cô ấy tương tự như của người cố vấn, tập trung vào ứng dụng thực tế.
Từ liên quan: