Nghĩa của từ "single mother" trong tiếng Việt
"single mother" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
single mother
US /ˈsɪŋ.ɡəl ˈmʌð.ər/
UK /ˈsɪŋ.ɡəl ˈmʌð.ər/
Danh từ
mẹ đơn thân
a mother who is raising one or more children on her own, without a partner
Ví dụ:
•
Being a single mother can be challenging but also incredibly rewarding.
Làm mẹ đơn thân có thể đầy thử thách nhưng cũng vô cùng bổ ích.
•
She raised her three children as a devoted single mother.
Cô ấy đã nuôi ba đứa con của mình như một người mẹ đơn thân tận tụy.
Từ liên quan: