Nghĩa của từ sissy trong tiếng Việt

sissy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sissy

US /ˈsɪs.i/
UK /ˈsɪs.i/

Danh từ

yếu đuối, ẻo lả, nhát gan

a boy or man who is regarded as effeminate, weak, or cowardly

Ví dụ:
Don't be such a sissy, just jump in the cold water!
Đừng có yếu đuối như vậy, cứ nhảy xuống nước lạnh đi!
He was called a sissy for not wanting to fight.
Anh ta bị gọi là yếu đuối vì không muốn đánh nhau.

Tính từ

yếu đuối, ẻo lả, nhát gan

effeminate, weak, or cowardly

Ví dụ:
He refused to wear the pink shirt, calling it too sissy.
Anh ta từ chối mặc chiếc áo sơ mi màu hồng, gọi nó là quá ẻo lả.
That was a pretty sissy move, running away from a challenge.
Đó là một hành động khá yếu đuối, chạy trốn khỏi thử thách.