Nghĩa của từ "skilled worker" trong tiếng Việt

"skilled worker" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

skilled worker

US /ˈskɪld ˈwɜːrkər/
UK /ˈskɪld ˈwɜːkər/

Danh từ

công nhân lành nghề, thợ lành nghề

a worker who has special training, knowledge, or ability in a particular job or craft

Ví dụ:
The company is looking for skilled workers to join their team.
Công ty đang tìm kiếm công nhân lành nghề để gia nhập đội ngũ của họ.
A shortage of skilled workers is affecting the construction industry.
Sự thiếu hụt công nhân lành nghề đang ảnh hưởng đến ngành xây dựng.