Nghĩa của từ "skin texture" trong tiếng Việt
"skin texture" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
skin texture
US /ˈskɪn ˈtɛkstʃər/
UK /ˈskɪn ˈtɛkstʃə/
Danh từ
kết cấu da, độ mịn của da
the feel or appearance of the skin, often referring to its smoothness, roughness, or other surface characteristics
Ví dụ:
•
She used a new cream to improve her skin texture.
Cô ấy đã dùng một loại kem mới để cải thiện kết cấu da của mình.
•
Uneven skin texture can be a sign of dehydration.
Kết cấu da không đều có thể là dấu hiệu của tình trạng mất nước.