Nghĩa của từ "Skin tone" trong tiếng Việt

"Skin tone" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Skin tone

US /ˈskɪn ˌtoʊn/
UK /ˈskɪn ˌtəʊn/

Danh từ

tông màu da, màu da

the natural color of a person's skin

Ví dụ:
She has a beautiful olive skin tone.
Cô ấy có tông màu da ô liu đẹp.
It's important to choose makeup that matches your skin tone.
Điều quan trọng là chọn lớp trang điểm phù hợp với tông màu da của bạn.