Nghĩa của từ skittish trong tiếng Việt
skittish trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
skittish
US /ˈskɪt̬.ɪʃ/
UK /ˈskɪt.ɪʃ/
Tính từ
nhát, bất ổn, dễ hoảng sợ
easily scared; nervous
Ví dụ:
•
The young horse was very skittish and shied at every shadow.
Con ngựa non rất nhát và giật mình trước mọi bóng tối.
•
The market is quite skittish these days, with investors reacting quickly to news.
Thị trường khá bất ổn những ngày này, với các nhà đầu tư phản ứng nhanh chóng với tin tức.