Nghĩa của từ skyline trong tiếng Việt

skyline trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

skyline

US /ˈskaɪ.laɪn/
UK /ˈskaɪ.laɪn/

Danh từ

đường chân trời, cảnh quan thành phố

an outline of land and buildings defined against the sky

Ví dụ:
The city's skyline was illuminated by the setting sun.
Đường chân trời của thành phố được chiếu sáng bởi mặt trời lặn.
New skyscrapers are constantly changing the skyline.
Các tòa nhà chọc trời mới liên tục thay đổi đường chân trời.