Nghĩa của từ "sleep time" trong tiếng Việt
"sleep time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sleep time
US /ˈsliːp ˌtaɪm/
UK /ˈsliːp ˌtaɪm/
Danh từ
giờ ngủ, thời gian ngủ
the time when a person, especially a child, usually goes to sleep
Ví dụ:
•
It's almost sleep time for the baby.
Gần đến giờ ngủ của bé rồi.
•
I always read a story to my kids before sleep time.
Tôi luôn đọc truyện cho các con trước giờ ngủ.
Từ liên quan: