Nghĩa của từ sloughing trong tiếng Việt
sloughing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sloughing
US /ˈslʌfɪŋ/
UK /ˈslʌfɪŋ/
Danh từ
lột, bong tróc
the act of shedding or casting off dead skin, tissue, or other material
Ví dụ:
•
The snake's sloughing of its old skin revealed a vibrant new one underneath.
Việc rắn lột lớp da cũ đã để lộ ra một lớp da mới đầy sức sống bên dưới.
•
Regular exfoliation aids in the natural sloughing of dead skin cells.
Tẩy tế bào chết thường xuyên giúp loại bỏ các tế bào da chết một cách tự nhiên.
Từ liên quan: