Nghĩa của từ sluggishness trong tiếng Việt
sluggishness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sluggishness
US /ˈslʌɡ.ɪʃ.nəs/
UK /ˈslʌɡ.ɪʃ.nəs/
Danh từ
sự trì trệ, sự chậm chạp, sự uể oải
the state of being slow-moving or inactive
Ví dụ:
•
The economy is suffering from a period of sluggishness.
Nền kinh tế đang trải qua một giai đoạn trì trệ.
•
After a heavy meal, I often feel a sense of sluggishness.
Sau bữa ăn no, tôi thường cảm thấy uể oải.
Từ liên quan: