Nghĩa của từ slumbering trong tiếng Việt
slumbering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
slumbering
US /ˈslʌm.bər.ɪŋ/
UK /ˈslʌm.bər.ɪŋ/
Tính từ
ngủ, ngủ yên
sleeping or dormant
Ví dụ:
•
The cat lay slumbering peacefully on the couch.
Con mèo nằm ngủ yên bình trên ghế sofa.
•
A slumbering volcano could erupt at any time.
Một ngọn núi lửa ngủ yên có thể phun trào bất cứ lúc nào.
Từ liên quan: