Nghĩa của từ slumping trong tiếng Việt
slumping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
slumping
US /ˈslʌmpɪŋ/
UK /ˈslʌmpɪŋ/
Tính từ
sụt giảm, suy thoái
declining sharply or falling heavily
Ví dụ:
•
The company's sales have been slumping for months.
Doanh số của công ty đã sụt giảm trong nhiều tháng.
•
The economy is currently slumping, causing widespread concern.
Nền kinh tế hiện đang suy thoái, gây ra lo ngại rộng rãi.