Nghĩa của từ slurred trong tiếng Việt
slurred trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
slurred
US /slɜrd/
UK /slɜːd/
Tính từ
lắp bắp, không rõ ràng
(of speech) spoken indistinctly so that the sounds run into one another
Ví dụ:
•
His speech was slurred after a few drinks.
Lời nói của anh ấy lắp bắp sau vài ly.
•
She spoke in a low, slurred voice.
Cô ấy nói bằng giọng thấp, lắp bắp.
Từ liên quan: