Nghĩa của từ "small part" trong tiếng Việt

"small part" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

small part

US /smɔl pɑrt/
UK /smɔːl pɑːt/

Cụm từ

phần nhỏ, vai trò nhỏ

a minor or insignificant role or contribution

Ví dụ:
He played only a small part in the success of the project.
Anh ấy chỉ đóng một phần nhỏ trong thành công của dự án.
The cost of the materials was a relatively small part of the total budget.
Chi phí vật liệu chỉ là một phần nhỏ tương đối trong tổng ngân sách.