Nghĩa của từ "smart home" trong tiếng Việt

"smart home" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

smart home

US /smɑːrt hoʊm/
UK /smɑːt həʊm/

Danh từ

nhà thông minh

a home equipped with lighting, heating, and electronic devices that can be controlled remotely by smartphone or computer

Ví dụ:
•
She recently upgraded her apartment to a full smart home system.
Cô ấy gần đây đã nâng cấp căn hộ của mình thành một hệ thống nhà thông minh hoàn chỉnh.
•
The future of living is in the smart home.
Tương lai của cuộc sống nằm ở nhà thông minh.