Nghĩa của từ smithy trong tiếng Việt
smithy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
smithy
US /ˈsmɪð.i/
UK /ˈsmɪð.i/
Danh từ
lò rèn
a blacksmith's workshop
Ví dụ:
•
The old village smithy was still in operation, its forge glowing brightly.
Lò rèn cũ của làng vẫn hoạt động, lò nung sáng rực.
•
The sound of hammers clanging could be heard from the smithy.
Tiếng búa đập có thể nghe thấy từ lò rèn.