Nghĩa của từ smitten trong tiếng Việt

smitten trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

smitten

US /ˈsmɪt̬.ən/
UK /ˈsmɪt.ən/

Tính từ

say mê, mê mẩn, phải lòng

suddenly feeling a strong attraction to someone or something; deeply affected by love or admiration

Ví dụ:
He was completely smitten with her from the moment they met.
Anh ấy hoàn toàn say mê cô ấy ngay từ khoảnh khắc họ gặp nhau.
The audience was smitten by the young performer's talent.
Khán giả đã bị mê hoặc bởi tài năng của nghệ sĩ trẻ.