Nghĩa của từ smokescreen trong tiếng Việt
smokescreen trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
smokescreen
US /ˈsmoʊk.skriːn/
UK /ˈsməʊk.skriːn/
Danh từ
1.
màn khói
a cloud of smoke created to conceal military operations
Ví dụ:
•
The troops deployed a smokescreen to cover their retreat.
Quân đội đã triển khai một màn khói để che giấu cuộc rút lui của họ.
•
The ship laid down a thick smokescreen to evade the enemy.
Con tàu đã tạo ra một màn khói dày đặc để tránh kẻ thù.
2.
màn khói, sự đánh lạc hướng
something that is intended to disguise or conceal the truth
Ví dụ:
•
His charming smile was just a smokescreen for his true intentions.
Nụ cười quyến rũ của anh ta chỉ là một màn khói che đậy ý định thật sự.
•
The politician's speech was a clever smokescreen to distract from the scandal.
Bài phát biểu của chính trị gia là một màn khói khéo léo để đánh lạc hướng khỏi vụ bê bối.