Nghĩa của từ smolt trong tiếng Việt
smolt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
smolt
US /smolt/
UK /sməʊlt/
Danh từ
cá hồi con, cá hồi non
a young salmon or trout that is undergoing physiological changes to adapt to saltwater, typically migrating to the sea after this transformation
Ví dụ:
•
The young salmon, now a smolt, is ready to migrate to the ocean.
Cá hồi non, giờ là cá hồi con, đã sẵn sàng di cư ra đại dương.
•
Fish farms often raise smolts before releasing them into natural waters.
Các trang trại cá thường nuôi cá hồi con trước khi thả chúng vào vùng nước tự nhiên.