Nghĩa của từ smudged trong tiếng Việt
smudged trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
smudged
US /smʌdʒd/
UK /smʌdʒd/
Tính từ
bị lem, bị nhòe, bị bẩn
having a dirty mark or smear
Ví dụ:
•
Her mascara was smudged after she cried.
Mascara của cô ấy bị lem sau khi cô ấy khóc.
•
The ink on the document was smudged, making it hard to read.
Mực trên tài liệu bị lem, khiến việc đọc trở nên khó khăn.
Từ liên quan: