Nghĩa của từ snackable trong tiếng Việt

snackable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

snackable

US /ˈsnækəbl/
UK /ˈsnæk.ə.bəl/
"snackable" picture

Tính từ

1.

dễ ăn, thích hợp làm đồ ăn vặt

easy to eat, especially as a snack

Ví dụ:
These mini sandwiches are perfectly snackable for a party.
Những chiếc bánh mì kẹp nhỏ này rất dễ ăn cho một bữa tiệc.
The new fruit bites are designed to be a healthy and snackable option.
Những miếng trái cây mới được thiết kế để trở thành một lựa chọn lành mạnh và dễ ăn.
2.

dễ tiếp thu, dễ tiêu hóa

easy to consume or understand in small, digestible pieces, often referring to content or information

Ví dụ:
The online course offers snackable lessons that fit into a busy schedule.
Khóa học trực tuyến cung cấp các bài học dễ tiếp thu phù hợp với lịch trình bận rộn.
Content creators are focusing on producing more snackable videos for social media.
Những người sáng tạo nội dung đang tập trung sản xuất nhiều video dễ tiếp thu hơn cho mạng xã hội.