Nghĩa của từ "sneak out" trong tiếng Việt
"sneak out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sneak out
US /sniːk aʊt/
UK /sniːk aʊt/
Cụm động từ
lẻn ra ngoài, chuồn ra ngoài
to leave a place secretly and without being noticed
Ví dụ:
•
He tried to sneak out of the house without waking anyone.
Anh ấy cố gắng lẻn ra ngoài khỏi nhà mà không đánh thức ai.
•
The students decided to sneak out of the boring lecture.
Các sinh viên quyết định lẻn ra ngoài khỏi buổi giảng nhàm chán.