Nghĩa của từ snick trong tiếng Việt
snick trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
snick
US /snɪk/
UK /snɪk/
Động từ
1.
tách, khóa lại
to make a small, sharp sound, especially when a latch or bolt engages
Ví dụ:
•
The door closed with a soft snick.
Cánh cửa đóng lại với một tiếng tách nhẹ.
•
He heard the bolt snick into place.
Anh ấy nghe thấy chốt tách vào đúng vị trí.
2.
đánh nhẹ, chạm nhẹ
(in cricket) to deflect the ball slightly with the edge of the bat
Ví dụ:
•
The batsman managed to snick the ball to the boundary.
Người đánh bóng đã cố gắng đánh nhẹ bóng ra biên.
•
He tried to snick it past the slips.
Anh ấy cố gắng đánh nhẹ bóng qua các vị trí slip.
Danh từ
1.
tiếng tách, tiếng khóa
a small, sharp sound, especially one made by a latch or bolt engaging
Ví dụ:
•
There was a faint snick as the key turned in the lock.
Có một tiếng tách nhẹ khi chìa khóa xoay trong ổ khóa.
•
The gate closed with a satisfying snick.
Cánh cổng đóng lại với một tiếng tách vừa ý.
2.
cú đánh nhẹ, sự chạm nhẹ
(in cricket) a slight deflection of the ball with the edge of the bat
Ví dụ:
•
It was a fine snick that went for four runs.
Đó là một cú đánh nhẹ tốt mang về bốn điểm.
•
The umpire gave him out for a faint snick.
Trọng tài tuyên bố anh ta bị loại vì một cú đánh nhẹ.