Nghĩa của từ "so that" trong tiếng Việt
"so that" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
so that
US /soʊ ðæt/
UK /səʊ ðæt/
Liên từ
để, nhằm
in order that; with the result that
Ví dụ:
•
She studied hard so that she could pass the exam.
Cô ấy học hành chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi.
•
He spoke quietly so that no one else would hear.
Anh ấy nói nhỏ để không ai khác nghe thấy.
Từ liên quan: