Nghĩa của từ soberly trong tiếng Việt
soberly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
soberly
US /ˈsoʊ.bɚ.li/
UK /ˈsəʊ.bəl.i/
Trạng từ
1.
một cách nghiêm túc, một cách điềm tĩnh, một cách trang trọng
in a serious, sensible, and solemn manner
Ví dụ:
•
He listened soberly to the news of the accident.
Anh ấy lắng nghe tin tức về vụ tai nạn một cách nghiêm túc.
•
She dressed soberly for the funeral.
Cô ấy mặc đồ trang trọng cho đám tang.
2.
tỉnh táo, điềm tĩnh
not affected by alcohol; not drunk
Ví dụ:
•
He drove home soberly after the party.
Anh ấy lái xe về nhà trong trạng thái tỉnh táo sau bữa tiệc.
•
She discussed the matter soberly, without any emotional outbursts.
Cô ấy thảo luận vấn đề một cách tỉnh táo, không có bất kỳ sự bộc phát cảm xúc nào.