Nghĩa của từ sobriquet trong tiếng Việt
sobriquet trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sobriquet
US /ˈsoʊ.brə.keɪ/
UK /ˈsəʊ.brɪ.keɪ/
Danh từ
biệt danh, tên hiệu
a person's nickname
Ví dụ:
•
His sobriquet 'The Rocket' perfectly described his speed on the field.
Biệt danh 'Tên lửa' của anh ấy đã mô tả hoàn hảo tốc độ của anh ấy trên sân.
•
She earned the sobriquet 'Queen of Pop' for her enduring influence on music.
Cô ấy đã giành được biệt danh 'Nữ hoàng nhạc Pop' nhờ ảnh hưởng lâu dài của mình đối với âm nhạc.