Nghĩa của từ "social economic" trong tiếng Việt

"social economic" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

social economic

US /ˌsoʊ.ʃi.oʊ.ɪ.kəˈnɑː.mɪk/
UK /ˌsəʊ.si.əʊ.iː.kəˈnɒm.ɪk/

Tính từ

kinh tế xã hội

relating to or concerned with the interaction of social and economic factors

Ví dụ:
The government is addressing the country's socioeconomic problems.
Chính phủ đang giải quyết các vấn đề kinh tế xã hội của đất nước.
There are significant socioeconomic disparities between urban and rural areas.
Có sự chênh lệch kinh tế xã hội đáng kể giữa khu vực thành thị và nông thôn.