Nghĩa của từ "social status" trong tiếng Việt

"social status" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

social status

US /ˈsoʊʃəl ˈstætəs/
UK /ˈsəʊʃəl ˈsteɪtəs/

Danh từ

địa vị xã hội

the position or rank of a person or group within a society

Ví dụ:
His wealth gave him high social status.
Sự giàu có đã mang lại cho anh ta địa vị xã hội cao.
Many people strive to improve their social status.
Nhiều người cố gắng cải thiện địa vị xã hội của mình.