Nghĩa của từ socializing trong tiếng Việt
socializing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
socializing
US /ˈsoʊ.ʃə.laɪ.zɪŋ/
UK /ˈsəʊ.ʃəl.aɪ.zɪŋ/
Danh từ
giao lưu, giao tiếp xã hội
the activity of mixing socially with others
Ví dụ:
•
She enjoys socializing with her friends on weekends.
Cô ấy thích giao lưu với bạn bè vào cuối tuần.
•
Good socializing skills are important for networking.
Kỹ năng giao tiếp xã hội tốt rất quan trọng để kết nối.
Động từ
giao lưu, giao tiếp xã hội
to participate in social activities; to mix socially with others
Ví dụ:
•
He's not very good at socializing at parties.
Anh ấy không giỏi giao lưu ở các bữa tiệc.
•
The company encourages employees to socialize outside of work.
Công ty khuyến khích nhân viên giao lưu ngoài giờ làm việc.
Từ liên quan: