Nghĩa của từ sojourner trong tiếng Việt
sojourner trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sojourner
US /ˈsoʊ.dʒɜːr.nər/
UK /ˈsɒdʒ.ə.nər/
Danh từ
người tạm trú, khách trọ, người lữ hành
a person who resides temporarily in a place
Ví dụ:
•
The old inn was a popular stop for weary sojourners.
Quán trọ cũ là điểm dừng chân phổ biến cho những người tạm trú mệt mỏi.
•
As a foreign student, she considered herself a sojourner in a new land.
Là một sinh viên nước ngoài, cô ấy tự coi mình là một người tạm trú ở một vùng đất mới.
Từ liên quan: