Nghĩa của từ soldiery trong tiếng Việt
soldiery trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
soldiery
US /ˈsoʊldʒəri/
UK /ˈsəʊldʒəri/
Danh từ
1.
binh lính, quân đội
soldiers collectively
Ví dụ:
•
The general inspected his soldiery before the battle.
Vị tướng đã kiểm tra binh lính của mình trước trận chiến.
•
The ancient kingdom was known for its disciplined soldiery.
Vương quốc cổ đại nổi tiếng với binh lính có kỷ luật.
2.
nghề binh nghiệp, nghề quân nhân
the profession or occupation of a soldier
Ví dụ:
•
He dedicated his life to soldiery.
Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho nghề binh nghiệp.
•
The hardships of soldiery are often underestimated.
Những khó khăn của nghề binh nghiệp thường bị đánh giá thấp.