Nghĩa của từ songster trong tiếng Việt

songster trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

songster

US /ˈsɑːŋ.stɚ/
UK /ˈsɒŋ.stər/

Danh từ

1.

ca sĩ, người hát

a singer, especially a professional one

Ví dụ:
The renowned songster captivated the audience with her powerful voice.
Ca sĩ nổi tiếng đã làm say đắm khán giả bằng giọng hát đầy nội lực của mình.
He was a popular songster in the local folk music scene.
Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng trong làng nhạc dân gian địa phương.
2.

chim hót

a bird that sings

Ví dụ:
The little songster perched on the branch and filled the air with its melody.
Chim hót nhỏ đậu trên cành cây và lấp đầy không khí bằng giai điệu của nó.
The forest was alive with the calls of various songsters.
Rừng sống động với tiếng hót của nhiều loài chim hót khác nhau.