Nghĩa của từ sonorous trong tiếng Việt
sonorous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sonorous
US /ˈsɑː.nɚ.əs/
UK /ˈsɒn.ər.əs/
Tính từ
1.
vang dội, trầm ấm, âm vang
imposingly deep and full (of a person's voice or other sound)
Ví dụ:
•
The opera singer had a rich, sonorous voice that filled the hall.
Ca sĩ opera có giọng hát phong phú, vang dội lấp đầy khán phòng.
•
The church bells produced a deep, sonorous chime.
Chuông nhà thờ tạo ra tiếng chuông sâu lắng, vang dội.
2.
hoa mỹ, trang trọng, lời lẽ hùng hồn
using high-flown language
Ví dụ:
•
His speech was filled with sonorous phrases, but lacked substance.
Bài phát biểu của anh ấy đầy những cụm từ hoa mỹ nhưng thiếu nội dung.
•
The politician used sonorous rhetoric to sway the crowd.
Chính trị gia đã sử dụng những lời lẽ hoa mỹ để lay động đám đông.