Nghĩa của từ sooth trong tiếng Việt

sooth trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sooth

US /suːθ/
UK /suːθ/

Danh từ

sự thật, thực tế

truth or fact (archaic)

Ví dụ:
The ancient prophecy spoke of a hidden sooth.
Lời tiên tri cổ xưa nói về một sự thật ẩn giấu.
To speak the sooth, I must confess my error.
Để nói sự thật, tôi phải thú nhận lỗi lầm của mình.
Từ liên quan: