Nghĩa của từ soother trong tiếng Việt
soother trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
soother
US /ˈsuː.ðɚ/
UK /ˈsuː.ðər/
Danh từ
1.
liều thuốc an ủi, người an ủi
a person or thing that has a calming or comforting effect
Ví dụ:
•
The soft music was a great soother after a long day.
Âm nhạc nhẹ nhàng là một liều thuốc an ủi tuyệt vời sau một ngày dài.
•
For many, a warm cup of tea is a perfect soother.
Đối với nhiều người, một tách trà ấm là một liều thuốc an ủi hoàn hảo.
2.
núm vú giả
(British English) a pacifier or dummy for a baby
Ví dụ:
•
The baby stopped crying as soon as she was given her soother.
Em bé ngừng khóc ngay khi được cho núm vú giả.
•
She dropped the baby's soother on the floor.
Cô ấy làm rơi núm vú giả của em bé xuống sàn.