Nghĩa của từ soppy trong tiếng Việt
soppy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
soppy
US /ˈsɑː.pi/
UK /ˈsɒp.i/
Tính từ
1.
ủy mị, sướt mướt
excessively sentimental or emotional
Ví dụ:
•
I can't stand those soppy romantic comedies.
Tôi không thể chịu nổi những bộ phim hài lãng mạn quá ủy mị đó.
•
He wrote her a rather soppy love letter.
Anh ấy đã viết cho cô ấy một lá thư tình khá sướt mướt.
2.
ướt sũng, đẫm nước
(of ground or clothing) saturated with water; very wet
Ví dụ:
•
The garden was soppy after the heavy rain.
Khu vườn ướt sũng sau trận mưa lớn.
•
My shoes got completely soppy walking through the puddles.
Giày của tôi bị ướt sũng hoàn toàn khi đi qua vũng nước.