Nghĩa của từ soundbite trong tiếng Việt
soundbite trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
soundbite
US /ˈsaʊnd.baɪt/
UK /ˈsaʊnd.baɪt/
Danh từ
đoạn âm thanh, câu nói ngắn gọn
a short extract from a recorded interview or speech, chosen for its pungency or appropriateness
Ví dụ:
•
The news report included a brief soundbite from the president.
Bản tin bao gồm một đoạn âm thanh ngắn từ tổng thống.
•
Politicians often try to deliver memorable soundbites during debates.
Các chính trị gia thường cố gắng đưa ra những đoạn âm thanh đáng nhớ trong các cuộc tranh luận.