Nghĩa của từ soundless trong tiếng Việt
soundless trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
soundless
US /ˈsaʊnd.ləs/
UK /ˈsaʊnd.ləs/
Tính từ
không tiếng động, im lặng
without sound; silent
Ví dụ:
•
The cat moved with soundless grace through the tall grass.
Con mèo di chuyển với vẻ duyên dáng không tiếng động qua đám cỏ cao.
•
The snow fell in a soft, soundless blanket over the landscape.
Tuyết rơi như một tấm chăn mềm mại, không tiếng động phủ khắp phong cảnh.