Nghĩa của từ soundlessly trong tiếng Việt
soundlessly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
soundlessly
US /ˈsaʊnd.ləs.li/
UK /ˈsaʊnd.ləs.li/
Trạng từ
không tiếng động, im lặng
without making a sound
Ví dụ:
•
The cat moved soundlessly through the tall grass.
Con mèo di chuyển không tiếng động qua đám cỏ cao.
•
She cried soundlessly, tears streaming down her face.
Cô ấy khóc không thành tiếng, nước mắt chảy dài trên mặt.